土豆 (phiên âm pinyin: tǔ dòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoai tây". 土豆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 妈妈今天买了好多土豆,要做土豆炖牛肉。 (Mẹ hôm nay mua rất nhiều khoai tây, muốn làm món bò hầm khoai tây.)
Giải nghĩa
Loại củ có tinh bột, dùng làm thực phẩm.
Câu ví dụ
妈妈今天买了好多土豆,要做土豆炖牛肉。
Lưu 土豆 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
土豆 là danh từ chỉ khoai tây, một loại thực phẩm rất phổ biến. Người Trung Quốc thường dùng từ này để chỉ khoai tây trong các món ăn hàng ngày. Nó có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như luộc, xào, nấu canh. Một từ khác cũng có nghĩa tương tự là 马铃薯 (mǎ líng shǔ), nhưng 土豆 thông dụng hơn trong đời sống.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
土豆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
土豆 đọc như thế nào?
土豆 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 土豆 như thế nào?
Gặp lại 土豆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng