地势地勢 (phồn thể)
地势 (phiên âm pinyin: dì shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "địa thế". Dạng phồn thể viết là 地勢. 地势 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 地势险要 (địa thế hiểm yếu)
Câu ví dụ
地势险要
Phân tích từng chữ
地—
势—
Câu hỏi thường gặp
地势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
地势 có nghĩa là "địa thế", thuộc loại danh từ.
地势 đọc như thế nào?
地势 phiên âm pinyin là "dì shì".
地势 thuộc HSK mấy?
地势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 地势 như thế nào?
Ví dụ: 地势险要 — nghĩa là "địa thế hiểm yếu".
Gặp lại 地势 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng