地道
HSK 5tính từ, trạng từ

地道 nghĩa là địa đạo

Pinyin
dì dao
Tiếng Anh
from the place noted for the product; genuinepure; typical; authenticwell-done; thorough

地道 (phiên âm pinyin: dì dao) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "địa đạo". 地道 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 她的普通话说得真地道。 (cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.)

Câu ví dụ

她的普通话说得真地道。

cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

地道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地道 có nghĩa là "địa đạo", thuộc loại tính từ, trạng từ.

地道 đọc như thế nào?

地道 phiên âm pinyin là "dì dao".

地道 thuộc HSK mấy?

地道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 地道 như thế nào?

Ví dụ: 她的普通话说得真地道。 — nghĩa là "cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.".

Gặp lại 地道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng