地理
地理 (phiên âm pinyin: dì lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "địa lý". 地理 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 地理先生(看风水的人)。 (thầy địa lý; thầy phong thuỷ.)
Câu ví dụ
地理先生(看风水的人)。
Phân tích từng chữ
地—
理—
Câu hỏi thường gặp
地理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
地理 có nghĩa là "địa lý", thuộc loại danh từ.
地理 đọc như thế nào?
地理 phiên âm pinyin là "dì lǐ".
地理 thuộc HSK mấy?
地理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 地理 như thế nào?
Ví dụ: 地理先生(看风水的人)。 — nghĩa là "thầy địa lý; thầy phong thuỷ.".
Gặp lại 地理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng