地毯

地毯 nghĩa là thảm

Pinyin
dì tǎn
Tiếng Anh
carpet; rug

地毯 (phiên âm pinyin: dì tǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thảm". 地毯 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冬天的时候,铺上厚厚的地毯会感觉很暖和。 (Vào mùa đông, trải thảm dày lên sẽ cảm thấy rất ấm áp.)

Giải nghĩa

Tấm vải dày dùng để trải trên sàn nhà, trang trí hoặc giữ ấm.

Câu ví dụ

冬天的时候,铺上厚厚的地毯会感觉很暖和。

Vào mùa đông, trải thảm dày lên sẽ cảm thấy rất ấm áp.

Cách dùng chi tiết

地毯 là một tấm vải dày dùng để trải trên sàn nhà, thường để trang trí hoặc giữ ấm. Người ta hay nói về việc mua (买地毯 mǎi dìtǎn) hoặc giặt (洗地毯 xǐ dìtǎn) thảm. Nó khác với 铺盖 (pūgài) là chăn mền.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

地毯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地毯 có nghĩa là "thảm", thuộc loại danh từ. Tấm vải dày dùng để trải trên sàn nhà, trang trí hoặc giữ ấm.

地毯 đọc như thế nào?

地毯 phiên âm pinyin là "dì tǎn".

地毯 thuộc HSK mấy?

地毯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 地毯 như thế nào?

Ví dụ: 冬天的时候,铺上厚厚的地毯会感觉很暖和。 — nghĩa là "Vào mùa đông, trải thảm dày lên sẽ cảm thấy rất ấm áp.".

Gặp lại 地毯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng