地震 (phiên âm pinyin: dì zhèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "động đất". 地震 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 昨晚发生了里氏五级的强烈地震。 (Đêm qua đã xảy ra một trận động đất mạnh cấp 5 độ Richter.)
Giải nghĩa
Sự rung chuyển đột ngột của mặt đất.
Câu ví dụ
昨晚发生了里氏五级的强烈地震。
Lưu 地震 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
地震 là danh từ chỉ sự rung chuyển đột ngột của mặt đất do các hoạt động địa chất. Đây là một hiện tượng tự nhiên thường được nhắc đến trong các bản tin thời sự hoặc các cuộc thảo luận về thiên tai. Từ này thường đi kèm với các từ như 发生 (xảy ra), 强烈 (mạnh mẽ), 震级 (độ lớn địa chấn).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
地震 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
地震 đọc như thế nào?
地震 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 地震 như thế nào?
Gặp lại 地震 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng