地步
HSK 6danh từ
地步 nghĩa là mức, bước
- Pinyin
- dì bù
- Tiếng Anh
- condition; situation; stateextentroom for action
地步 (phiên âm pinyin: dì bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mức, bước". 地步 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他兴奋得到了不能入睡的地步。 (nó vui đến mức không thể nào ngủ được.)
Câu ví dụ
他兴奋得到了不能入睡的地步。
Phân tích từng chữ
地—
步—
Câu hỏi thường gặp
地步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
地步 có nghĩa là "mức, bước", thuộc loại danh từ.
地步 đọc như thế nào?
地步 phiên âm pinyin là "dì bù".
地步 thuộc HSK mấy?
地步 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 地步 như thế nào?
Ví dụ: 他兴奋得到了不能入睡的地步。 — nghĩa là "nó vui đến mức không thể nào ngủ được.".
Gặp lại 地步 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng