坚韧堅韌 (phồn thể)
HSK 6tính từ

坚韧 nghĩa là kiên trì, vững chắc

Pinyin
jiān rèn
Tiếng Anh
firm and tenacious; strong and durable

坚韧 (phiên âm pinyin: jiān rèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên trì, vững chắc". Dạng phồn thể viết là 堅韌. 坚韧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

坚韧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坚韧 có nghĩa là "kiên trì, vững chắc", thuộc loại tính từ.

坚韧 đọc như thế nào?

坚韧 phiên âm pinyin là "jiān rèn".

坚韧 thuộc HSK mấy?

坚韧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 坚韧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng