坚定堅定 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ vị ngữ

坚定 nghĩa là kiên định, không dao động

Pinyin
jiān dìng
Tiếng Anh
firm; staunch; steadfastto strengthen

坚定 (phiên âm pinyin: jiān dìng) là động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên định, không dao động". Dạng phồn thể viết là 堅定. 坚定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人民坚定地跟着共产党走。 (nhân dân kiên quyết đi theo đảng cộng sản.)

Câu ví dụ

人民坚定地跟着共产党走。

nhân dân kiên quyết đi theo đảng cộng sản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

坚定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坚定 có nghĩa là "kiên định, không dao động", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ.

坚定 đọc như thế nào?

坚定 phiên âm pinyin là "jiān dìng".

坚定 thuộc HSK mấy?

坚定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 坚定 như thế nào?

Ví dụ: 人民坚定地跟着共产党走。 — nghĩa là "nhân dân kiên quyết đi theo đảng cộng sản.".

Gặp lại 坚定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng