坚强堅強 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ
坚强 nghĩa là mạnh mẽ, kiên cường
- Pinyin
- jiān qiáng
- Tiếng Anh
- strong; firm; staunchto strengthen
坚强 (phiên âm pinyin: jiān qiáng) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mạnh mẽ, kiên cường". Dạng phồn thể viết là 堅強. 坚强 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 坚强党的组织。 (làm cho tổ chức đảng vững mạnh.)
Câu ví dụ
坚强党的组织。
Phân tích từng chữ
坚—
强—
Câu hỏi thường gặp
坚强 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
坚强 có nghĩa là "mạnh mẽ, kiên cường", thuộc loại tính từ, động từ.
坚强 đọc như thế nào?
坚强 phiên âm pinyin là "jiān qiáng".
坚强 thuộc HSK mấy?
坚强 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 坚强 như thế nào?
Ví dụ: 坚强党的组织。 — nghĩa là "làm cho tổ chức đảng vững mạnh.".
Gặp lại 坚强 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng