坦率
坦率 (phiên âm pinyin: tǎn shuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẳng thắn, bộc trực". 坦率 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 为人坦率热情。 (đối xử với mọi người thẳng thắn nhiệt tình.)
Câu ví dụ
为人坦率热情。
Phân tích từng chữ
坦—
率—
Câu hỏi thường gặp
坦率 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
坦率 có nghĩa là "thẳng thắn, bộc trực", thuộc loại tính từ.
坦率 đọc như thế nào?
坦率 phiên âm pinyin là "tǎn shuài".
坦率 thuộc HSK mấy?
坦率 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 坦率 như thế nào?
Ví dụ: 为人坦率热情。 — nghĩa là "đối xử với mọi người thẳng thắn nhiệt tình.".
Gặp lại 坦率 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng