频率頻率 (phồn thể)
频率 (phiên âm pinyin: pín lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tần số". Dạng phồn thể viết là 頻率. 频率 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
频—
率—
Câu hỏi thường gặp
频率 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
频率 có nghĩa là "tần số", thuộc loại danh từ.
频率 đọc như thế nào?
频率 phiên âm pinyin là "pín lǜ".
频率 thuộc HSK mấy?
频率 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 频率 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng