效率
HSK 5danh từ

效率 nghĩa là hiệu suất, năng suất

Pinyin
xiào lǜ
Tiếng Anh
efficiency; productiveness

效率 (phiên âm pinyin: xiào lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệu suất, năng suất". 效率 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 用机耕比用畜耕效率大得多。 (dùng máy móc hiệu suất lớn hơn nhiều so với dùng súc vật)

Câu ví dụ

用机耕比用畜耕效率大得多。

dùng máy móc hiệu suất lớn hơn nhiều so với dùng súc vật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

效率 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

效率 có nghĩa là "hiệu suất, năng suất", thuộc loại danh từ.

效率 đọc như thế nào?

效率 phiên âm pinyin là "xiào lǜ".

效率 thuộc HSK mấy?

效率 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 效率 như thế nào?

Ví dụ: 用机耕比用畜耕效率大得多。 — nghĩa là "dùng máy móc hiệu suất lớn hơn nhiều so với dùng súc vật".

Gặp lại 效率 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng