率领率領 (phồn thể)
率领 (phiên âm pinyin: shuài lǐng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dẫn đầu". Dạng phồn thể viết là 率領. 率领 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他率领着一个访问团出国了。 (anh ấy dẫn đầu đoàn viếng thăm đi ra nước ngoài.)
Câu ví dụ
他率领着一个访问团出国了。
Phân tích từng chữ
率—
领—
Câu hỏi thường gặp
率领 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
率领 có nghĩa là "dẫn đầu".
率领 đọc như thế nào?
率领 phiên âm pinyin là "shuài lǐng".
率领 thuộc HSK mấy?
率领 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 率领 như thế nào?
Ví dụ: 他率领着一个访问团出国了。 — nghĩa là "anh ấy dẫn đầu đoàn viếng thăm đi ra nước ngoài.".
Gặp lại 率领 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng