坦白
HSK 6tính từ vị ngữ

坦白 nghĩa là thành thật

Pinyin
tǎn bái
Tiếng Anh
frank; own up to; candidto confess

坦白 (phiên âm pinyin: tǎn bái) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành thật". 坦白 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 坦白从宽,抗拒从严。 (thực thà được khoan hồng, chống lại bị nghiêm trị.)

Câu ví dụ

坦白从宽,抗拒从严。

thực thà được khoan hồng, chống lại bị nghiêm trị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

坦白 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坦白 có nghĩa là "thành thật", thuộc loại tính từ vị ngữ.

坦白 đọc như thế nào?

坦白 phiên âm pinyin là "tǎn bái".

坦白 thuộc HSK mấy?

坦白 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 坦白 như thế nào?

Ví dụ: 坦白从宽,抗拒从严。 — nghĩa là "thực thà được khoan hồng, chống lại bị nghiêm trị.".

Gặp lại 坦白 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng