平坦
平坦 nghĩa là bằng phẳng
- Pinyin
- píng tǎn
- Tiếng Anh
- level; even; smooth; flat (of land/etc)
平坦 (phiên âm pinyin: píng tǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bằng phẳng". 平坦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宽阔平坦的马路。 (đường cái rộng rãi bằng phẳng.)
Giải nghĩa
Bề mặt không gồ ghề, bằng phẳng, nhẵn nhụi.
Câu ví dụ
宽阔平坦的马路。
Cách dùng chi tiết
“平坦” là tính từ mô tả bề mặt không gồ ghề, bằng phẳng, nhẵn nhụi. Nó thường dùng để miêu tả mặt đất, con đường, hoặc các bề mặt khác. Ví dụ, một sân chơi “平坦” sẽ an toàn cho trẻ em. Cụm từ hay gặp là “地势平坦” (địa thế bằng phẳng). Nó khác với “平” (bình thường, bằng phẳng) ở chỗ “平坦” nhấn mạnh sự bằng phẳng của bề mặt.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
崎岖凹凸不平
Câu hỏi thường gặp
平坦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
平坦 có nghĩa là "bằng phẳng", thuộc loại tính từ. Bề mặt không gồ ghề, bằng phẳng, nhẵn nhụi.
平坦 đọc như thế nào?
平坦 phiên âm pinyin là "píng tǎn".
平坦 thuộc HSK mấy?
平坦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 平坦 như thế nào?
Ví dụ: 宽阔平坦的马路。 — nghĩa là "đường cái rộng rãi bằng phẳng.".
Gặp lại 平坦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng