(phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

nghĩa là đệm, cái lót

Pinyin
diàn
Hán-Việt
điếm
Tiếng Anh
to put sth. under sth. else; to fill up; advance money; pad; cushion

垫 (phiên âm pinyin: diàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đệm, cái lót". Âm Hán-Việt của 垫 là "điếm". Dạng phồn thể viết là 墊. 垫 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我先给你垫上,等你取了款再还我。 (tôi ứng trước cho anh, bao giờ anh rút được tiền thì trả lại cho tôi.)

Câu ví dụ

我先给你垫上,等你取了款再还我。

tôi ứng trước cho anh, bao giờ anh rút được tiền thì trả lại cho tôi.

Câu hỏi thường gặp

垫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

垫 có nghĩa là "đệm, cái lót", thuộc loại động từ, danh từ.

垫 đọc như thế nào?

垫 phiên âm pinyin là "diàn", âm Hán-Việt là "điếm".

垫 thuộc HSK mấy?

垫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 垫 như thế nào?

Ví dụ: 我先给你垫上,等你取了款再还我。 — nghĩa là "tôi ứng trước cho anh, bao giờ anh rút được tiền thì trả lại cho tôi.".

Gặp lại 垫 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng