没关系沒關係 (phồn thể)

没关系 nghĩa là không sao đâu

Pinyin
méi guān xi
Tiếng Anh
have no relation/relevanceit doesn't matter, never mind

没关系 (phiên âm pinyin: méi guān xi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không sao đâu". Dạng phồn thể viết là 沒關係. 没关系 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 没关系,我自己能做。 (Không sao, tôi có thể làm được.)

Giải nghĩa

Câu đáp lại lời xin lỗi, nghĩa là "Không sao đâu."

Câu ví dụ

没关系,我自己能做。

Không sao, tôi có thể làm được.

Cách dùng chi tiết

Đây là câu đáp lại lời xin lỗi, có nghĩa là "Không sao đâu" hoặc "Không có gì". Người bản ngữ dùng nó để trấn an người đã xin lỗi, cho thấy họ không để tâm hoặc thông cảm. Nó rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày để duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Một cách nói khác tương tự là "不要紧" (bú yàojǐn).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

没关系 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

没关系 có nghĩa là "không sao đâu", thuộc loại cụm từ. Câu đáp lại lời xin lỗi, nghĩa là "Không sao đâu."

没关系 đọc như thế nào?

没关系 phiên âm pinyin là "méi guān xi".

没关系 thuộc HSK mấy?

没关系 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 没关系 như thế nào?

Ví dụ: 没关系,我自己能做。 — nghĩa là "Không sao, tôi có thể làm được.".

Gặp lại 没关系 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng