没有沒有 (phồn thể)
HSK 1trạng từ, cụm từ
没有 nghĩa là không có, chưa có, không
- Pinyin
- méi yǒu
- Tiếng Anh
- not have; there is not;to be withoutless than; not more than
没有 (phiên âm pinyin: méi yǒu) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không có, chưa có, không". Dạng phồn thể viết là 沒有. 没有 thuộc danh sách từ vựng HSK 1.
Phân tích từng chữ
没—
有yǒucóCâu hỏi thường gặp
没有 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
没有 có nghĩa là "không có, chưa có, không", thuộc loại trạng từ, cụm từ.
没有 đọc như thế nào?
没有 phiên âm pinyin là "méi yǒu".
没有 thuộc HSK mấy?
没有 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Gặp lại 没有 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng