淹没淹沒 (phồn thể)

淹没 nghĩa là chìm ngập

Pinyin
yān mò
Tiếng Anh
flood; inundate; drowndisappear; fall into oblivion

淹没 (phiên âm pinyin: yān mò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chìm ngập". Dạng phồn thể viết là 淹沒. 淹没 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 河里涨水,小桥都淹没了。 (nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.)

Câu ví dụ

河里涨水,小桥都淹没了。

nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

淹没 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

淹没 có nghĩa là "chìm ngập".

淹没 đọc như thế nào?

淹没 phiên âm pinyin là "yān mò".

淹没 thuộc HSK mấy?

淹没 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 淹没 như thế nào?

Ví dụ: 河里涨水,小桥都淹没了。 — nghĩa là "nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.".

Gặp lại 淹没 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng