培训培訓 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

培训 nghĩa là bồi dưỡng, đào tạo

Pinyin
péi xùn
Tiếng Anh
to train, to cultivatetraining

培训 (phiên âm pinyin: péi xùn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bồi dưỡng, đào tạo". Dạng phồn thể viết là 培訓. 培训 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 培训技术人员。 (Đào tạo và huấn luyện nhân viên kỹ thuật.)

Câu ví dụ

培训技术人员。

Đào tạo và huấn luyện nhân viên kỹ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

培训 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

培训 có nghĩa là "bồi dưỡng, đào tạo", thuộc loại động từ, danh từ.

培训 đọc như thế nào?

培训 phiên âm pinyin là "péi xùn".

培训 thuộc HSK mấy?

培训 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 培训 như thế nào?

Ví dụ: 培训技术人员。 — nghĩa là "Đào tạo và huấn luyện nhân viên kỹ thuật.".

Gặp lại 培训 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng