训练訓練 (phồn thể)

训练 nghĩa là huấn luyện, đào tạo

Pinyin
xùn liàn
Tiếng Anh
to train; to drillto train animalstraining

训练 (phiên âm pinyin: xùn liàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "huấn luyện, đào tạo". Dạng phồn thể viết là 訓練. 训练 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 警犬都是受过训练的。 (chó nghiệp vụ đều phải trải qua sự huấn luyện.)

Giải nghĩa

Tập luyện có phương pháp để đạt được kỹ năng hoặc mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ

警犬都是受过训练的。

chó nghiệp vụ đều phải trải qua sự huấn luyện.

Cách dùng chi tiết

训练 là động từ chỉ hành động tập luyện có phương pháp, thường nhằm mục đích đạt được một kỹ năng hoặc thành tích cụ thể, ví dụ như trong thể thao, quân đội hay công việc. Nó nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bạn có thể nghe "专业训练" (huấn luyện chuyên nghiệp) hoặc "岗前训练" (huấn luyện trước khi nhận việc). Nó khác với "锻炼" (rèn luyện) ở chỗ "训练" thường có mục tiêu rõ ràng và mang tính chuyên sâu hơn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

训练 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

训练 có nghĩa là "huấn luyện, đào tạo", thuộc loại danh từ. Tập luyện có phương pháp để đạt được kỹ năng hoặc mục tiêu cụ thể.

训练 đọc như thế nào?

训练 phiên âm pinyin là "xùn liàn".

训练 thuộc HSK mấy?

训练 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 训练 như thế nào?

Ví dụ: 警犬都是受过训练的。 — nghĩa là "chó nghiệp vụ đều phải trải qua sự huấn luyện.".

Gặp lại 训练 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng