培养培養 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

培养 nghĩa là rèn luyện, bồi dưỡng

Pinyin
péi yǎng
Tiếng Anh
to train; to bring up; to cultivate; to foster; to develop; to nurture; to educateeducation; fosteringculture (biology)

培养 (phiên âm pinyin: péi yǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rèn luyện, bồi dưỡng". Dạng phồn thể viết là 培養. 培养 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 培养无产阶级革命事业的接班人。 (bồi dưỡng người kế tục sự nghiệp Cách Mạng vô sản.)

Câu ví dụ

培养无产阶级革命事业的接班人。

bồi dưỡng người kế tục sự nghiệp Cách Mạng vô sản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

培养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

培养 có nghĩa là "rèn luyện, bồi dưỡng", thuộc loại động từ, danh từ.

培养 đọc như thế nào?

培养 phiên âm pinyin là "péi yǎng".

培养 thuộc HSK mấy?

培养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 培养 như thế nào?

Ví dụ: 培养无产阶级革命事业的接班人。 — nghĩa là "bồi dưỡng người kế tục sự nghiệp Cách Mạng vô sản.".

Gặp lại 培养 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng