栽培
HSK 6động từ
栽培 nghĩa là vun xới, vun trồng
- Pinyin
- zāi péi
- Tiếng Anh
- to cultivate; to grow; to foster; to train; to educate; to give/receive patronage
栽培 (phiên âm pinyin: zāi péi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vun xới, vun trồng". 栽培 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 感谢老师的栽培 (cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.)
Câu ví dụ
感谢老师的栽培
Phân tích từng chữ
栽—
培—
Câu hỏi thường gặp
栽培 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
栽培 có nghĩa là "vun xới, vun trồng", thuộc loại động từ.
栽培 đọc như thế nào?
栽培 phiên âm pinyin là "zāi péi".
栽培 thuộc HSK mấy?
栽培 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 栽培 như thế nào?
Ví dụ: 感谢老师的栽培 — nghĩa là "cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.".
Gặp lại 栽培 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng