教训教訓 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

教训 nghĩa là giáo huấn, dạy bảo

Pinyin
jiào xun
Tiếng Anh
lesson, moral (of a story)to chide sb, to lecture sb

教训 (phiên âm pinyin: jiào xun) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáo huấn, dạy bảo". Dạng phồn thể viết là 教訓. 教训 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 接受教训改进工作。 (tiếp thu bài học kinh nghiệm, cải tiến công tác.)

Câu ví dụ

接受教训改进工作。

tiếp thu bài học kinh nghiệm, cải tiến công tác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

教训 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

教训 có nghĩa là "giáo huấn, dạy bảo", thuộc loại danh từ, động từ.

教训 đọc như thế nào?

教训 phiên âm pinyin là "jiào xun".

教训 thuộc HSK mấy?

教训 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 教训 như thế nào?

Ví dụ: 接受教训改进工作。 — nghĩa là "tiếp thu bài học kinh nghiệm, cải tiến công tác.".

Gặp lại 教训 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng