培育
HSK 6động từ

培育 nghĩa là bồi dưỡng, đào tạo

Pinyin
péi yù
Tiếng Anh
to cultivate; to foster; to breed; to bring up; to rear

培育 (phiên âm pinyin: péi yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bồi dưỡng, đào tạo". 培育 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 选择优良品种,进行培育。 (chọn giống tốt, tiến hành gây trồng.)

Câu ví dụ

选择优良品种,进行培育。

chọn giống tốt, tiến hành gây trồng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

培育 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

培育 có nghĩa là "bồi dưỡng, đào tạo", thuộc loại động từ.

培育 đọc như thế nào?

培育 phiên âm pinyin là "péi yù".

培育 thuộc HSK mấy?

培育 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 培育 như thế nào?

Ví dụ: 选择优良品种,进行培育。 — nghĩa là "chọn giống tốt, tiến hành gây trồng.".

Gặp lại 培育 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng