堤坝堤壩 (phồn thể)

堤坝 nghĩa là đê đập, đê điều

Pinyin
dī bà
Tiếng Anh
dikes and dams

堤坝 (phiên âm pinyin: dī bà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đê đập, đê điều". Dạng phồn thể viết là 堤壩. 堤坝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 要加紧修筑堤坝,以防水患。 (phải nhanh chóng sửa chữa đê điều, đề phòng lũ lụt.)

Câu ví dụ

要加紧修筑堤坝,以防水患。

phải nhanh chóng sửa chữa đê điều, đề phòng lũ lụt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

堤坝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

堤坝 có nghĩa là "đê đập, đê điều".

堤坝 đọc như thế nào?

堤坝 phiên âm pinyin là "dī bà".

堤坝 thuộc HSK mấy?

堤坝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 堤坝 như thế nào?

Ví dụ: 要加紧修筑堤坝,以防水患。 — nghĩa là "phải nhanh chóng sửa chữa đê điều, đề phòng lũ lụt.".

Gặp lại 堤坝 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng