塌
塌 (phiên âm pinyin: tā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sập". Âm Hán-Việt của 塌 là "tháp". 塌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 年糕越蒸越往下塌。 (bánh chưng càng hấp càng lõm xuống.)
Câu ví dụ
年糕越蒸越往下塌。
Câu hỏi thường gặp
塌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
塌 có nghĩa là "sập", thuộc loại động từ.
塌 đọc như thế nào?
塌 phiên âm pinyin là "tā", âm Hán-Việt là "tháp".
塌 thuộc HSK mấy?
塌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 塌 như thế nào?
Ví dụ: 年糕越蒸越往下塌。 — nghĩa là "bánh chưng càng hấp càng lõm xuống.".
Gặp lại 塌 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng