HSK 6danh từ

nghĩa là tháp

Pinyin
Hán-Việt
đáp
Tiếng Anh
pagoda, towerminaretstupa(abbr. loanword from Sanskrit tapo)M: 座

塔 (phiên âm pinyin: tǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tháp". Âm Hán-Việt của 塔 là "đáp". 塔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 金字塔 (Kim tự tháp (kỳ quan thế giới của Ai Cập.))

Câu ví dụ

金字塔

Kim tự tháp (kỳ quan thế giới của Ai Cập.)

Câu hỏi thường gặp

塔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

塔 có nghĩa là "tháp", thuộc loại danh từ.

塔 đọc như thế nào?

塔 phiên âm pinyin là "tǎ", âm Hán-Việt là "đáp".

塔 thuộc HSK mấy?

塔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 塔 như thế nào?

Ví dụ: 金字塔 — nghĩa là "Kim tự tháp (kỳ quan thế giới của Ai Cập.)".

Gặp lại 塔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng