处境處境 (phồn thể)
HSK 6danh từ

处境 nghĩa là cảnh ngộ, hoàn cảnh

Pinyin
chǔ jìng
Tiếng Anh
situation(usually unfavorable)

处境 (phiên âm pinyin: chǔ jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảnh ngộ, hoàn cảnh". Dạng phồn thể viết là 處境. 处境 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 处境困难。 (cảnh ngộ khó khăn.)

Câu ví dụ

处境困难。

cảnh ngộ khó khăn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

处境 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

处境 có nghĩa là "cảnh ngộ, hoàn cảnh", thuộc loại danh từ.

处境 đọc như thế nào?

处境 phiên âm pinyin là "chǔ jìng".

处境 thuộc HSK mấy?

处境 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 处境 như thế nào?

Ví dụ: 处境困难。 — nghĩa là "cảnh ngộ khó khăn.".

Gặp lại 处境 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng