处置處置 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
处置 nghĩa là xử lý, xử trí
- Pinyin
- chǔ zhì
- Tiếng Anh
- to deal with; to manage; to dispose of; to punish; disposal
处置 (phiên âm pinyin: chǔ zhì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xử lý, xử trí". Dạng phồn thể viết là 處置. 处置 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 处置失当。 (xử lý không thoả đáng.)
Câu ví dụ
处置失当。
Phân tích từng chữ
处—
置—
Câu hỏi thường gặp
处置 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
处置 có nghĩa là "xử lý, xử trí", thuộc loại động từ, danh từ.
处置 đọc như thế nào?
处置 phiên âm pinyin là "chǔ zhì".
处置 thuộc HSK mấy?
处置 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 处置 như thế nào?
Ví dụ: 处置失当。 — nghĩa là "xử lý không thoả đáng.".
Gặp lại 处置 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng