相处相處 (phồn thể)
HSK 5động từ

相处 nghĩa là sống với nhau, sống chung

Pinyin
xiāng chǔ
Tiếng Anh
to get along with; to get along with each otherto live together

相处 (phiên âm pinyin: xiāng chǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sống với nhau, sống chung". Dạng phồn thể viết là 相處. 相处 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 相处得很好。 (sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.)

Câu ví dụ

相处得很好。

sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

相处 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

相处 có nghĩa là "sống với nhau, sống chung", thuộc loại động từ.

相处 đọc như thế nào?

相处 phiên âm pinyin là "xiāng chǔ".

相处 thuộc HSK mấy?

相处 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 相处 như thế nào?

Ví dụ: 相处得很好。 — nghĩa là "sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.".

Gặp lại 相处 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng