好处好處 (phồn thể)
HSK 4danh từ
好处 nghĩa là lợi ích, điều tốt
- Pinyin
- hǎo chu, hǎo chù
- Tiếng Anh
- advantage, benefitgain; profit
好处 (phiên âm pinyin: hǎo chu, hǎo chù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợi ích, điều tốt". Dạng phồn thể viết là 好處. 好处 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 给他点好处他就晕头转向了。 (cho nó chút lợi ích thì nó cuống cả lên.)
Câu ví dụ
给他点好处他就晕头转向了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
好处 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
好处 có nghĩa là "lợi ích, điều tốt", thuộc loại danh từ.
好处 đọc như thế nào?
好处 phiên âm pinyin là "hǎo chu, hǎo chù".
好处 thuộc HSK mấy?
好处 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 好处 như thế nào?
Ví dụ: 给他点好处他就晕头转向了。 — nghĩa là "cho nó chút lợi ích thì nó cuống cả lên.".
Gặp lại 好处 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng