处理處理 (phồn thể)
处理 (phiên âm pinyin: chǔ lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xử lý". Dạng phồn thể viết là 處理. 处理 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 处理品。 (hàng thanh lí.)
Câu ví dụ
处理品。
Phân tích từng chữ
处—
理—
Câu hỏi thường gặp
处理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
处理 có nghĩa là "xử lý", thuộc loại động từ.
处理 đọc như thế nào?
处理 phiên âm pinyin là "chǔ lǐ".
处理 thuộc HSK mấy?
处理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 处理 như thế nào?
Ví dụ: 处理品。 — nghĩa là "hàng thanh lí.".
Gặp lại 处理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng