境界
HSK 6danh từ

境界 nghĩa là ranh giới, địa giới

Pinyin
jìng jiè
Tiếng Anh
boundary; extent reached; plane attained; state; realm

境界 (phiên âm pinyin: jìng jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ranh giới, địa giới". 境界 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的演技已经达到出神入化的境界。 (kỹ thuật biểu diễn của anh ấy đã đạt đến trình độ xuất thần kỳ diệu.)

Câu ví dụ

他的演技已经达到出神入化的境界。

kỹ thuật biểu diễn của anh ấy đã đạt đến trình độ xuất thần kỳ diệu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

境界 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

境界 có nghĩa là "ranh giới, địa giới", thuộc loại danh từ.

境界 đọc như thế nào?

境界 phiên âm pinyin là "jìng jiè".

境界 thuộc HSK mấy?

境界 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 境界 như thế nào?

Ví dụ: 他的演技已经达到出神入化的境界。 — nghĩa là "kỹ thuật biểu diễn của anh ấy đã đạt đến trình độ xuất thần kỳ diệu.".

Gặp lại 境界 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng