环境環境 (phồn thể)
HSK 3danh từ

环境 nghĩa là môi trường

Pinyin
huán jìng
Tiếng Anh
environment; surrounding; circumstances; situationcontext

环境 (phiên âm pinyin: huán jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "môi trường". Dạng phồn thể viết là 環境. 环境 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 环境优美 (cảnh vật chung quanh tươi đẹp)

Câu ví dụ

环境优美

cảnh vật chung quanh tươi đẹp

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

环境 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

环境 có nghĩa là "môi trường", thuộc loại danh từ.

环境 đọc như thế nào?

环境 phiên âm pinyin là "huán jìng".

环境 thuộc HSK mấy?

环境 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 环境 như thế nào?

Ví dụ: 环境优美 — nghĩa là "cảnh vật chung quanh tươi đẹp".

Gặp lại 环境 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng