夕阳夕陽 (phồn thể)
HSK 6danh từ

夕阳 nghĩa là lúc mặt trời lặn

Pinyin
xī yáng
Tiếng Anh
setting sun

夕阳 (phiên âm pinyin: xī yáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc mặt trời lặn". Dạng phồn thể viết là 夕陽. 夕阳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 夕阳西下。 (mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.)

Câu ví dụ

夕阳西下。

mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

夕阳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夕阳 có nghĩa là "lúc mặt trời lặn", thuộc loại danh từ.

夕阳 đọc như thế nào?

夕阳 phiên âm pinyin là "xī yáng".

夕阳 thuộc HSK mấy?

夕阳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 夕阳 như thế nào?

Ví dụ: 夕阳西下。 — nghĩa là "mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.".

Gặp lại 夕阳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng