阳光陽光 (phồn thể)
HSK 4danh từ

阳光 nghĩa là ánh sáng mặt trời

Pinyin
yáng guāng
Tiếng Anh
sunlight; sunshine

阳光 (phiên âm pinyin: yáng guāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ánh sáng mặt trời". Dạng phồn thể viết là 陽光. 阳光 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

阳光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

阳光 có nghĩa là "ánh sáng mặt trời", thuộc loại danh từ.

阳光 đọc như thế nào?

阳光 phiên âm pinyin là "yáng guāng".

阳光 thuộc HSK mấy?

阳光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 阳光 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng