阳台 (phiên âm pinyin: yáng tái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ban công". Dạng phồn thể viết là 陽臺. 阳台 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我喜欢在阳台上种些花草,让家里充满绿意。 (Tôi thích trồng vài loại cây cảnh trên ban công để ngôi nhà thêm xanh mát.)
Giải nghĩa
Ban công, phần nhô ra khỏi tường nhà để sinh hoạt ngoài trời.
Câu ví dụ
我喜欢在阳台上种些花草,让家里充满绿意。
Cách dùng chi tiết
阳台 là phần không gian nhô ra khỏi tường của căn nhà, thường có lan can bao quanh, dùng để hóng gió, phơi quần áo hoặc trồng cây. Người ta thường nói '在阳台上' (ở ban công) hoặc '阳台很宽敞' (ban công rất rộng rãi). Đây là một từ vựng quen thuộc trong đời sống, mô tả một bộ phận của ngôi nhà.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
阳台 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阳台 đọc như thế nào?
阳台 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 阳台 như thế nào?
Gặp lại 阳台 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng