(phồn thể)
HSK 4động từ

nghĩa là đủ

Pinyin
gòu
Hán-Việt
cấu
Tiếng Anh
to be/have enough; to be sufficient/adequateto to reach (a certain point/degree)to be up to (a certain standard/etc)to reach (sth. with one's hand/etc)quite

够 (phiên âm pinyin: gòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đủ". Âm Hán-Việt của 够 là "cấu". Dạng phồn thể viết là 夠. 够 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 老觉得时间不够用。 (luôn cảm thấy không đủ thời gian.)

Câu ví dụ

老觉得时间不够用。

luôn cảm thấy không đủ thời gian.

Câu hỏi thường gặp

够 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

够 có nghĩa là "đủ", thuộc loại động từ.

够 đọc như thế nào?

够 phiên âm pinyin là "gòu", âm Hán-Việt là "cấu".

够 thuộc HSK mấy?

够 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 够 như thế nào?

Ví dụ: 老觉得时间不够用。 — nghĩa là "luôn cảm thấy không đủ thời gian.".

Gặp lại 够 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng