奔波
HSK 6động từ

奔波 nghĩa là nbôn ba

Pinyin
bēn bō
Tiếng Anh
to rush about, to dash about, to be busy running aboutto work very hard; to toil

奔波 (phiên âm pinyin: bēn bō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nbôn ba". 奔波 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老先生奔波一世。 (ông cụ đã bôn ba cả cuộc đời.)

Câu ví dụ

老先生奔波一世。

ông cụ đã bôn ba cả cuộc đời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奔波 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奔波 có nghĩa là "nbôn ba", thuộc loại động từ.

奔波 đọc như thế nào?

奔波 phiên âm pinyin là "bēn bō".

奔波 thuộc HSK mấy?

奔波 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 奔波 như thế nào?

Ví dụ: 老先生奔波一世。 — nghĩa là "ông cụ đã bôn ba cả cuộc đời.".

Gặp lại 奔波 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng