波浪
HSK 6danh từ

波浪 nghĩa là sóng

Pinyin
bō làng
Tiếng Anh
wave

波浪 (phiên âm pinyin: bō làng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sóng". 波浪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 波浪起伏。 (sóng nhấp nhô)

Câu ví dụ

波浪起伏。

sóng nhấp nhô

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

波浪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

波浪 có nghĩa là "sóng", thuộc loại danh từ.

波浪 đọc như thế nào?

波浪 phiên âm pinyin là "bō làng".

波浪 thuộc HSK mấy?

波浪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 波浪 như thế nào?

Ví dụ: 波浪起伏。 — nghĩa là "sóng nhấp nhô".

Gặp lại 波浪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng