奔驰奔馳 (phồn thể)
奔驰 (phiên âm pinyin: bēn chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chạy nhanh, chạy băng băng". Dạng phồn thể viết là 奔馳. 奔驰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 列车奔驰。 (đoàn tàu chạy băng băng)
Câu ví dụ
列车奔驰。
Phân tích từng chữ
奔—
驰—
Câu hỏi thường gặp
奔驰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
奔驰 có nghĩa là "chạy nhanh, chạy băng băng", thuộc loại động từ.
奔驰 đọc như thế nào?
奔驰 phiên âm pinyin là "bēn chí".
奔驰 thuộc HSK mấy?
奔驰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 奔驰 như thế nào?
Ví dụ: 列车奔驰。 — nghĩa là "đoàn tàu chạy băng băng".
Gặp lại 奔驰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng