奢侈
HSK 6tính từ

奢侈 nghĩa là xa xỉ

Pinyin
shē chǐ
Tiếng Anh
luxurious; extravagant

奢侈 (phiên âm pinyin: shē chǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xa xỉ". 奢侈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 奢侈品。 (xa xỉ phẩm)

Câu ví dụ

奢侈品。

xa xỉ phẩm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奢侈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奢侈 có nghĩa là "xa xỉ", thuộc loại tính từ.

奢侈 đọc như thế nào?

奢侈 phiên âm pinyin là "shē chǐ".

奢侈 thuộc HSK mấy?

奢侈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 奢侈 như thế nào?

Ví dụ: 奢侈品。 — nghĩa là "xa xỉ phẩm".

Gặp lại 奢侈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng