奴隶奴隸 (phồn thể)

奴隶 nghĩa là nô lệ

Pinyin
nú lì
Tiếng Anh
slave

奴隶 (phiên âm pinyin: nú lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nô lệ". Dạng phồn thể viết là 奴隸. 奴隶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奴隶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奴隶 có nghĩa là "nô lệ".

奴隶 đọc như thế nào?

奴隶 phiên âm pinyin là "nú lì".

奴隶 thuộc HSK mấy?

奴隶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 奴隶 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng