妨碍妨礙 (phồn thể)
HSK 5động từ

妨碍 nghĩa là gây trở ngại

Pinyin
fáng ài
Tiếng Anh
to hamper; to impede; to obstruct

妨碍 (phiên âm pinyin: fáng ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gây trở ngại". Dạng phồn thể viết là 妨礙. 妨碍 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个大柜子放在过道里,妨碍走路。 (cái tủ to này đặt ở giữa đường vướng lối đi.)

Câu ví dụ

这个大柜子放在过道里,妨碍走路。

cái tủ to này đặt ở giữa đường vướng lối đi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

妨碍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

妨碍 có nghĩa là "gây trở ngại", thuộc loại động từ.

妨碍 đọc như thế nào?

妨碍 phiên âm pinyin là "fáng ài".

妨碍 thuộc HSK mấy?

妨碍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 妨碍 như thế nào?

Ví dụ: 这个大柜子放在过道里,妨碍走路。 — nghĩa là "cái tủ to này đặt ở giữa đường vướng lối đi.".

Gặp lại 妨碍 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng