障碍赛 (phiên âm pinyin: zhàng’àisài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chạy vượt chướng ngại vật". Ví dụ: 他是一名优秀的跨栏运动员,擅长障碍赛。 (Anh ấy là một vận động viên chạy vượt rào xuất sắc, giỏi môn chạy vượt chướng ngại vật.)
Giải nghĩa
Môn chạy vượt chướng ngại vật, thi đấu có các vật cản trên đường.
Câu ví dụ
他是一名优秀的跨栏运动员,擅长障碍赛。
Lưu 障碍赛 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
障碍赛 là danh từ chỉ môn chạy vượt chướng ngại vật, một nội dung thi đấu trong điền kinh. Người chạy phải vượt qua các vật cản được bố trí trên đường đua. Từ này thường đi kèm với các môn thể thao như điền kinh hoặc đua ngựa. 障碍 có nghĩa là chướng ngại vật, 赛 là cuộc thi.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
障碍赛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
障碍赛 đọc như thế nào?
Đặt câu với 障碍赛 như thế nào?
Gặp lại 障碍赛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng