阻碍阻礙 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
阻碍 nghĩa là cản trở
- Pinyin
- zǔ ài
- Tiếng Anh
- to obstruct; to hinder; to blockobstruction; hindrance
阻碍 (phiên âm pinyin: zǔ ài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cản trở". Dạng phồn thể viết là 阻礙. 阻碍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 旧的生产关系阻碍生产力的发展。 (quan hệ sản xuất cũ cản trở lực lượng sản xuất phát triển.)
Câu ví dụ
旧的生产关系阻碍生产力的发展。
Phân tích từng chữ
阻—
碍—
Câu hỏi thường gặp
阻碍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阻碍 có nghĩa là "cản trở", thuộc loại động từ, danh từ.
阻碍 đọc như thế nào?
阻碍 phiên âm pinyin là "zǔ ài".
阻碍 thuộc HSK mấy?
阻碍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 阻碍 như thế nào?
Ví dụ: 旧的生产关系阻碍生产力的发展。 — nghĩa là "quan hệ sản xuất cũ cản trở lực lượng sản xuất phát triển.".
Gặp lại 阻碍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng