障碍障礙 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

障碍 nghĩa là chướng ngại

Pinyin
zhàng ài
Tiếng Anh
to hinder; to obstructobstacle; obstruction; barrier; impediment

障碍 (phiên âm pinyin: zhàng ài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chướng ngại". Dạng phồn thể viết là 障礙. 障碍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 排除障碍 (gạt bỏ trở ngại)

Câu ví dụ

排除障碍

gạt bỏ trở ngại

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

障碍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

障碍 có nghĩa là "chướng ngại", thuộc loại động từ, danh từ.

障碍 đọc như thế nào?

障碍 phiên âm pinyin là "zhàng ài".

障碍 thuộc HSK mấy?

障碍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 障碍 như thế nào?

Ví dụ: 排除障碍 — nghĩa là "gạt bỏ trở ngại".

Gặp lại 障碍 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng