姑且
姑且 (phiên âm pinyin: gū qiě) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm, tạm thời". 姑且 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我这里有支钢笔,你姑且用着。 (tôi có bút đây, anh dùng tạm đi.)
Câu ví dụ
我这里有支钢笔,你姑且用着。
Phân tích từng chữ
姑—
且—
Câu hỏi thường gặp
姑且 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
姑且 có nghĩa là "tạm, tạm thời", thuộc loại trạng từ.
姑且 đọc như thế nào?
姑且 phiên âm pinyin là "gū qiě".
姑且 thuộc HSK mấy?
姑且 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 姑且 như thế nào?
Ví dụ: 我这里有支钢笔,你姑且用着。 — nghĩa là "tôi có bút đây, anh dùng tạm đi.".
Gặp lại 姑且 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng